Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

1000m2 legal minimum area

/wʌn ˈθaʊzənd ˈmiːtəz ˈskweəd ˈliːɡl ˈmɪnɪməm ˈeəriə/

EN

diện tích tối thiểu pháp định 1000 mét vuông

The law requires a 1000m2 legal minimum area to build a detached house in this suburban zone.

Luật yêu cầu diện tích tối thiểu pháp định 1000 mét vuông để xây dựng nhà riêng lẻ tại khu ngoại ô này.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này hình thành từ thuật ngữ pháp lý trong ngành bất động sản, kết hợp đơn vị đo diện tích với yêu cầu quy định pháp luật về diện tích đất tối thiểu cho một mục đích sử dụng cụ thể.

Ghi nhớ

Bạn có thể nhớ cụm từ này theo thành phần: "1000m2" là đơn vị đo diện tích, "legal minimum area" dịch trực tiếp là "diện tích tối thiểu hợp pháp" tức là diện tích tối thiểu pháp định.

Kết hợp từ

construction projectland parcelhousing developmentzoning regulationland use permit

Từ đồng nghĩa

1000 square meters statutory minimum areaminimum legal area 1000m2

Từ trái nghĩa

maximum allowable areaexcess area

Từ liên quan

land areazoningstatutory requirementreal estateconstruction permit

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng