重要提醒
Từ loại: danh từ
ZH
Lời nhắc nhở quan trọng, thông báo cần được chú ý đặc biệt.
重要提醒:本周五下午三点召开全体员工会议。
Lưu ý quan trọng: chiều thứ sáu này sẽ có cuộc họp toàn thể nhân viên vào lúc 3 giờ.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được tạo thành từ hai phần: 重要 (zhòng yào) mang nghĩa là quan trọng, và 提醒 (tí xǐng) mang nghĩa là nhắc nhở, nhắc nhở. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Trung để chỉ những thông điệp cần được chú ý đặc biệt.
Ghi nhớ
Bạn có thể nhớ cụm từ này bằng cách liên tưởng: 重要 giống như trọng lượng, chỉ những thứ có trọng lượng lớn cần được chú ý; 提醒 giống như tiếng chuông reo lên để nhắc nhở bạn. Kết hợp lại, đây là tiếng chuông nhắc nhở về một việc quan trọng.
Câu trả lời nhanh
重要提醒 có nghĩa là gì?
重要提醒 có nghĩa là: Lời nhắc nhở quan trọng, thông báo cần được chú ý đặc biệt.
重要提醒 phát âm như thế nào?
重要提醒: zhòng yào tí xǐng
重要提醒 được dùng trong câu như thế nào?
重要提醒:本周五下午三点召开全体员工会议。