để xây dựng
/de˧˦ sæj˧˦ zɨw˧˨ʔ/
VI
Cụm động từ chỉ mục đích tạo lập, kiến thiết một thứ gì đó vật chất hoặc phi vật chất
Chúng ta cần nỗ lực để xây dựng một đất nước giàu đẹp.
Chúng ta cần nỗ lực để tạo lập một đất nước giàu đẹp.
Nguồn gốc từ
"Để" là tiểu từ chỉ mục đích có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ. "Xây dựng" được tạo thành từ hai từ gốc Hán: "xây" (kiến thiết) và "dựng" (làm cho đứng lên), ghép lại thành nghĩa tạo lập từ thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Nhớ "xây" là đắp đất đặt gạch, "dựng" là dựng đứng công trình, thêm "để" vào trước để nói rõ mục đích thực hiện việc này.
Kết hợp từ
để xây dựng nhàđể xây dựng đội ngũđể xây dựng mối quan hệđể xây dựng tương laiđể xây dựng chính sách
Từ đồng nghĩa
để kiến thiếtđể tạo dựngđể xây đắp
Từ trái nghĩa
để phá hủyđể tiêu diệtđể dỡ bỏ
Từ liên quan
xây dựngkiến thiếtcông trìnhmục đích
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng