đều có giá dưới một tỷ.
/dew˧˥ kɔ˧˧ ʒaː˧˨ʔ zɨə˧˧ mɔ˧˧t˧˥ ti˧˧/
VI
Cụm từ diễn tả tất cả các đối tượng được nói đến đều có mức giá thấp hơn một tỷ đồng Việt Nam
Những chiếc điện thoại này đều có giá dưới một tỷ.
All of these phones are priced under one billion Vietnamese dong.
Nguồn gốc từ
Đây là cụm từ thông dụng trong giao tiếp tiếng Việt, được cấu tạo từ các từ gốc thuần Việt: đều, có, giá, dưới, một, tỷ.
Ghi nhớ
Tách cụm thành từng từ đơn giản: đều (tất cả) + có giá (có mức chi phí) + dưới một tỷ (thấp hơn 1 tỷ đồng) để dễ nhớ nghĩa.
Kết hợp từ
sản phẩm đều có giá dưới một tỷbất động sản đều có giá dưới một tỷthiết bị đều có giá dưới một tỷ
Từ đồng nghĩa
tất cả đều giá dưới một tỷcả đều giá dưới một tỷ
Từ trái nghĩa
đều có giá trên một tỷtất cả giá hơn một tỷ
Từ liên quan
giá cảtỷ đồngmức giá
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng