đòi hỏi phải
/ɗɔj˧˥ hɔj˧˧ faj˧˦/
VI
Cụm từ động từ diễn tả yêu cầu bắt buộc phải thực hiện một điều gì đó để đạt được kết quả hoặc đáp ứng tiêu chuẩn nhất định
Công việc này đòi hỏi phải có kinh nghiệm ít nhất 2 năm.
This job requires having at least 2 years of experience.
Nguồn gốc từ
"Đòi" xuất phát từ tiếng Hán Việt có nghĩa là yêu cầu, đức hỏi; "hỏi" bổ nghĩa cho ý yêu cầu, còn "phải" là trạng từ chỉ sự bắt buộc. Cụm này được hình thành từ việc kết hợp các từ vựng gốc Hán và từ thuần Việt để diễn tả ý nghĩa yêu cầu bắt buộc.
Ghi nhớ
Liên kết "đòi" (yêu cầu) + "hỏi" (đặt yêu cầu) + "phải" (bắt buộc) = yêu cầu bắt buộc phải làm.
Kết hợp từ
đòi hỏi phải nỗ lựcđòi hỏi phải có kỹ năngđòi hỏi phải tuân thủđòi hỏi phải chuẩn bị kỹđòi hỏi phải chịu trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
buộc phảiyêu cầu phảicần phải
Từ trái nghĩa
không yêu cầukhông bắt buộc
Từ liên quan
đòi hỏiyêu cầubắt buộccần thiết
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng