đã thu hồi 30 héc-ta đất
/daː˨˩˦ tʰu˧˧ hwoj˧˧ ˧aː˧˧siː˧˧ taː˧˧ ʔɗɨək˧˦/
VI
Cụm động từ chỉ việc nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền đã lấy lại 30 hecta (héc-ta) đất đã giao trước đó cho đối tượng sử dụng
Chính quyền tỉnh đã thu hồi 30 héc-ta đất để xây dựng khu công nghiệp mới.
Chính quyền tỉnh đã lấy lại 30 hecta đất để xây dựng khu công nghiệp mới.
Nguồn gốc từ
"Thu hồi" xuất phát từ tiếng Hán Việt: "thu" nghĩa là lấy về, "hồi" nghĩa là trở về. "Héc-ta" là phiên âm từ đơn vị diện tích hectare của Pháp, được sử dụng phổ biến ở Việt Nam.
Ghi nhớ
Nhớ nghĩa từng từ: "đã" là việc xảy ra trước đây, "thu hồi" là lấy về, "30 héc-ta" là diện tích, "đất" là đối tượng bị lấy lại. Ghép nối lại để nhớ rõ nghĩa của cụm từ.
Kết hợp từ
thu hồi đấtthu hồi giấy phépthu hồi tài sảnhéc-ta đất nông nghiệpthu hồi quyền sử dụng đất
Từ đồng nghĩa
đã lấy lại 30 héc-ta đấtđã thu hồi 30 hecta đất
Từ trái nghĩa
đã giao 30 héc-ta đấtđã cấp 30 héc-ta đất
Từ liên quan
quyền sử dụng đấtđất đaiđơn vị diện tíchkhu công nghiệpbồi thường thu hồi đất
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng