Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

đã chi

/ɗaː˧˨ʔ ci˧˧/

VI

Đã chỉ định hoặc chi trả một khoản tiền, chi tiêu cho một mục đích cụ thể

Tôi đã chi 5 triệu đồng cho chuyến du lịch cuối tuần.

Tôi đã chi 5 triệu đồng cho chuyến du lịch cuối tuần.

Nguồn gốc từ

Đây là cụm từ được tạo thành từ trợ động từ 'đã' (chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ) và động từ 'chi' (bắt nguồn từ tiếng Hán, nghĩa là chi trả, chi tiêu).

Câu trả lời nhanh

đã chi có nghĩa là gì?

đã chi có nghĩa là: Đã chỉ định hoặc chi trả một khoản tiền, chi tiêu cho một mục đích cụ thể

đã chi phát âm như thế nào?

đã chi: /ɗaː˧˨ʔ ci˧˧/

đã chi được dùng trong câu như thế nào?

Tôi đã chi 5 triệu đồng cho chuyến du lịch cuối tuần.