đã Việc trưng thu
/ɗaː˧˨ʔ viək˧˧ ʈwiŋ˧˧ tʰuː˧˧/
VI
Cụm từ chỉ hành động trưng thu (thu hồi tài sản hoặc đất đai cho mục đích công cộng) đã diễn ra trong quá khứ
Đã Việc trưng thu khu đất này diễn ra vào năm ngoái để xây dựng bệnh viện mới.
Việc trưng thu khu đất này đã diễn ra vào năm ngoái để xây dựng bệnh viện mới.
Nguồn gốc từ
"đã" là trợ từ xuất phát từ tiếng Việt cổ, dùng để chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ. "Trưng thu" là từ ghép từ gốc Hán Việt: "trưng" nghĩa là thu gom, "thu" nghĩa là lấy về.
Ghi nhớ
Nhớ "đã" đi với động từ để chỉ hành động đã xong, "trưng thu" là nhà nước lấy đất/tài sản cho việc chung.
Kết hợp từ
đã trưng thu đất đaiđã trưng thu tài sảnhoàn thành việc trưng thuviệc trưng thu bắt buộc
Từ đồng nghĩa
đã tịch thuđã thu hồi
Từ trái nghĩa
đã hoàn trảđã trả lại
Từ liên quan
trưng dụngbồi thườngđất đai
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng