Điều đó không có nghĩa là
/ɗiə˧˥ ɗɔ˧˨˧ ˀkɔŋ˧˥ hɑ˧˧ˀ ŋɛj˧˧ la˧˧/
VI
Cụm từ dùng để bác bỏ một diễn giải, nhận định hoặc giả định nào đó trước đó
Điều đó không có nghĩa là bạn không thể thử làm theo cách của mình.
Nguồn gốc từ
Được tạo thành từ các từ đơn tiếng Việt gốc Việt: điều đó (chỉ sự việc đã nói đến), không (từ phủ định), có nghĩa là (diễn đạt ý nghĩa, ý niệm của sự việc).
Bản dịch
English
That doesn't mean that
简体中文
那并不意味着
繁體中文
那並不意味著
日本語
それは意味しない
한국어
그것은 그런 뜻이 아니다
Deutsch
Das bedeutet nicht, dass
Español
Eso no significa que
Português
Isso não significa que
Français
Cela ne signifie pas que
Català
Això no vol dir que
Kết hợp từ
Điều đó không có nghĩa là gìĐiều đó không có nghĩa là bạn sai
Từ đồng nghĩa
Nó không có nghĩa làĐiều ấy chẳng có nghĩa là
Từ trái nghĩa
Điều đó có nghĩa là
Từ liên quan
Ý nghĩaPhủ địnhGiải thích