Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

, bạn thân

/ɓaːn˧˧ tʰən˧˧/

VI

Người bạn có quan hệ gần gũi, thân thiết nhất, chia sẻ nhiều điều riêng tư với bản thân

Tôi thường đi xem phim với bạn thân vào cuối tuần.

Tôi thường đi xem phim với bạn thân vào cuối tuần.

Nguồn gốc từ

Được ghép từ hai từ gốc tiếng Việt: 'bạn' chỉ người quen giao du và 'thân' chỉ sự gần gũi, thân mật. Cụm này được sử dụng phổ biến từ xa xưa trong ngôn ngữ nói và viết tiếng Việt.

Câu trả lời nhanh

, bạn thân có nghĩa là gì?

, bạn thân có nghĩa là: Người bạn có quan hệ gần gũi, thân thiết nhất, chia sẻ nhiều điều riêng tư với bản thân

, bạn thân phát âm như thế nào?

, bạn thân: /ɓaːn˧˧ tʰən˧˧/

, bạn thân được dùng trong câu như thế nào?

Tôi thường đi xem phim với bạn thân vào cuối tuần.