đường cao tốc
/*ɗɨə̃ːw˧˧ kaːw˧˧ toːk˧˧/
VI
高速道路
Tôi đi trên đường cao tốc để ra thành phố.
私は都市へ行くために高速道路を走ります。
語源
ベトナム語で「đường」は「道」、「cao tốc」は「高速な」を意味し、19世紀にフランスの道路用語を翻訳して作られた複合語です。
記憶術
「道」を意味するđườngに「高速」を意味するcao tốcを合わせた言葉なので、単語の組み合わせから意味を覚えましょう。
コロケーション
đường cao tốc liên tỉnhxe đường cao tốctrạm thu phí đường cao tốc
同義語
quốc lộ cao tốccao tốc
対義語
đường làngđường bộ địa phương
関連語
đường bộgiao thôngtrạm thu phí
ログイン ログインして単語帳に保存