Login Sign Up
Language

quản lý để xây dựng Tổ hợp

/kwaːn˧˥˧ li˧˧ ɗe˧˨ʔ ˩səːw˧˧ ˧zɨn˧˧˨ to˧˧ ˧hoːp˧˥/

VI

management to build a complex

Người phụ trách đã thực hiện quản lý để xây dựng Tổ hợp văn phòng mới tại thành phố.

The manager implemented management to build a new office complex in the city.

Etymology

This is a Vietnamese phrase combining native Vietnamese terms with Sino-Vietnamese vocabulary inherited from Chinese. "Quản lý" comes from Chinese guǎnlǐ (管理), "xây dựng" from native Vietnamese roots, and "tổ hợp" from Chinese zǔhé (组合).

Memory Aid

Break the phrase into parts: quản lý = management, để = to, xây dựng = build, tổ hợp = complex — combine the meanings step by step to remember.

Collocations

quản lý dự ánxây dựng cơ bảntổ hợp công trình

Synonyms

quản trị để xây dựng khu phức hợpquản lý xây dựng tổ hợp

Related Words

quản lý dự ánxây dựngtổ hợp công trình

Login Sign in to save to vocabulary