một trong các căn cứ để xác định
VI
one of the bases/grounds for determination
Đây là một trong các căn cứ để xác định trách nhiệm pháp lý.
This is one of the grounds for determining legal liability.
Etymology
This phrase combines Vietnamese words with native origins: một (one), trong (among), các (plural marker), căn cứ (basis, ground), để (in order to), xác định (to determine). It is a commonly used phrase in formal and academic Vietnamese.
Memory Aid
Break the phrase into individual parts: 'một' (one) + 'trong các căn cứ' (among the bases) + 'để xác định' (for determining) to remember the full meaning.
Related Words
Quick answers
What does một trong các căn cứ để xác định mean?
một trong các căn cứ để xác định means: one of the bases/grounds for determination
How do you pronounce một trong các căn cứ để xác định?
một trong các căn cứ để xác định: moː˧˥ t͡ʂɔŋ˧˧ kaː˧˥ kaː˧˨ʔ kan˧˧ kuː˧˧ ˀɛ˧˧ ɣaː˧˧k̚˧˦ ti˧˧ˀɐk˧˧ zi˧˨ʔ ziːn˧˧
How is một trong các căn cứ để xác định used in a sentence?
Đây là một trong các căn cứ để xác định trách nhiệm pháp lý.