Login Sign Up
Language

khong

/xɔːŋ˧˧/

VI

Từ phủ định dùng để phủ định một mệnh đề, trạng thái hoặc hành động nào đó.

Tôi không thích ăn món này.

Etymology

Bắt nguồn từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ nhóm ngôn ngữ Nam Á, giữ nguyên chức năng phủ định qua các giai đoạn phát triển của tiếng Việt.

Translations

English
not,no
简体中文
,没有
繁體中文
,沒有
日本語
いいえ,~ない
한국어
아니,않다
Deutsch
nicht,nein
Español
no
Português
não
Français
ne pas,non

Related Words

chẳngkhông phảichưa

Login Sign in to save to vocabulary