Login Sign Up
Language

khong

/xɔːŋ˧˧/

VI

Từ phủ định dùng để phủ định một mệnh đề, trạng thái hoặc hành động nào đó.

Tôi không thích ăn món này.

Etymology

Bắt nguồn từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ nhóm ngôn ngữ Nam Á, giữ nguyên chức năng phủ định qua các giai đoạn phát triển của tiếng Việt.

Related Words

chẳngkhông phảichưa