họ đã có quyền
hɔ˧˧ ja˧˧ kɔ˧˧ kwaːn˧˧
VI
they already had the right / they have got the right
Theo luật, họ đã có quyền biểu quyết từ năm 2015.
According to the law, they already had the right to vote since 2015.
Etymology
This is a Vietnamese phrase combining the pronoun 'họ' (they), aspect marker 'đã' (already/had), and noun 'quyền' (right/authority).
Memory Aid
Break it down: họ = they, đã = past/aspect marker, quyền = right → they had the right.
Collocations
họ đã có quyền bầu cửhọ đã có quyền biểu quyếthọ đã có quyền sở hữu
Synonyms
bọn họ đã có quyềnngười ta đã có quyền
Antonyms
họ chưa có quyền
Related Words
quyền lợiquyền công dânbầu cử