cần được thay đổi trước khi tiến hành
VI
needs to be changed before proceeding
Kế hoạch này cần được thay đổi trước khi tiến hành.
This plan needs to be changed before proceeding.
Etymology
This is a common Vietnamese phrase formed from native Vietnamese vocabulary: cần (need) from Old Vietnamese *kəːn, thay đổi (change) a compound of thay (exchange) and đổi (alter), and tiến hành (proceed/carry out) from Sino-Vietnamese roots.
Memory Aid
Break the phrase down word by word: cần = need, được = passive marker, thay đổi = change, trước khi = before, tiến hành = proceed. Memorize each word's meaning to recall the full phrase easily.
Quick answers
What does cần được thay đổi trước khi tiến hành mean?
cần được thay đổi trước khi tiến hành means: needs to be changed before proceeding
How do you pronounce cần được thay đổi trước khi tiến hành?
cần được thay đổi trước khi tiến hành: /kɐːn ɗɨək tʰaːj˧˥ ɗɔ˧˧ ʈɨə˧˥ kʰjən haː˧˧/
How is cần được thay đổi trước khi tiến hành used in a sentence?
Kế hoạch này cần được thay đổi trước khi tiến hành.