cấp giấy chứng nhận về việc
/kâːp ʑâːj cə̂ŋ ɲa̰n vɛ́ˀ viəkˀ/
VI
To issue a certificate regarding a specific act or status
Cơ quan chức năng sẽ cấp giấy chứng nhận về việc đủ điều kiện kinh doanh cho công ty mới.
The competent authority will issue a certificate regarding the fulfillment of business operation conditions for the new company.
Etymology
This is a common formal phrase in Vietnamese administrative language, combining the verb "cấp" (issue), noun phrase "giấy chứng nhận" (certificate), and prepositional phrase "về việc" (regarding the act of) to describe official certificate issuance.
Memory Aid
Break the phrase into parts: cấp (issue) + giấy chứng nhận (certificate) + về việc (regarding) = remember the core meaning step by step.
Collocations
cấp giấy chứng nhận về việc thành lập công tycấp giấy chứng nhận về việc kết hôncấp giấy chứng nhận về việc sở hữucơ quan cấp giấy chứng nhận về việc
Synonyms
cấp chứng nhận về việcban hành giấy chứng nhận về việc
Antonyms
rút giấy chứng nhận về việcthu hồi giấy chứng nhận về việc
Related Words
giấy chứng nhậncấp phépchứng nhậnvăn bản hành chính