cùng các căn hộ
kuŋm˧˧ kaː˧˧ kaːn˧˧ hɔ˧˦
VI
along with the apartments / together with the apartments
Toà nhà cao tầng cùng các căn hộ đầy đủ tiện nghi đang được bán rất chạy.
The high-rise building along with the fully-equipped apartments is selling very well.
Etymology
"Cùng" comes from Old Vietnamese meaning "together, with"; "các" is the plural marker for nouns; "căn hộ" derives from Sino-Vietnamese "căn" (unit of space) and French "appartement" shortened to refer to a residential apartment.
Memory Aid
Break the phrase into parts: "cùng" = together, "các" = plural, "căn hộ" = apartments, so connect them to remember the full meaning: together with the apartments.
Collocations
cùng các căn hộ cao cấpcùng các căn hộ chung cưcùng các căn hộ thương mại
Synonyms
cùng với các căn hộcùng những căn hộ
Related Words
căn hộchung cưtoà nhà
Login Sign in to save to vocabulary