có hợp pháp hay không
/kɔ˧ˀ˥ hɔp̚˧˨ʔ faː˧˧ˀ haː˧˧ˀ kʰɔŋ˧˧/
VI
Is it legal?
Bạn có biết hành động này có hợp pháp hay không?
Do you know if this action is legal?
Etymology
This is a common Vietnamese question phrase formed from: có (to have / auxiliary for yes-no questions), hợp pháp (legal, from Sino-Vietinese roots), hay (or), không (no / question particle).
Memory Aid
Break it down word-by-word: có = there is / do, hợp pháp = legal, hay không = or not → 'is it legal or not?'.
Related Words
Quick answers
What does có hợp pháp hay không mean?
có hợp pháp hay không means: Is it legal?
How do you pronounce có hợp pháp hay không?
có hợp pháp hay không: /kɔ˧ˀ˥ hɔp̚˧˨ʔ faː˧˧ˀ haː˧˧ˀ kʰɔŋ˧˧/
How is có hợp pháp hay không used in a sentence?
Bạn có biết hành động này có hợp pháp hay không?