Login Sign Up
Language

“hợp đồng đã ký

/hɔp˧˥ ɗɔːŋ˧˧ ɗa˧˨ʔ˧˥ ki˧˧/

VI

Signed contract

Công ty đã gửi hợp đồng đã ký cho đối tác.

The company sent the signed contract to the partner.

Etymology

"Hợp đồng" comes from Chinese 合約 meaning "agreement", while "đã ký" means "signed", forming the phrase referring to a contract that has been executed.

Memory Aid

Break down the phrase: "hợp đồng" = contract, "đã ký" = signed, so together it is signed contract.

Collocations

bản hợp đồng đã kýlưu hợp đồng đã kýgiao nộp hợp đồng đã ký

Synonyms

hợp đồng được kýhợp đồng có hiệu lực

Antonyms

hợp đồng chưa kýhợp đồng bị hủy

Related Words

hợp đồngký kếtthỏa thuận