đã được phân chia
/ɗaː ɗɨək faːn t͡ɕʰiə/
VI
has been divided; has been distributed
Vùng đất này đã được phân chia cho năm người con.
This land has been divided among the five children.
Etymology
"Phân chia" comes from Sino-Vietnamese roots: "phân" means "separate" and "chia" means "divide". The structure "đã được" is a Vietnamese passive marker indicating a completed action.
Memory Aid
Break the phrase into parts: "đã" = past marker, "được" = passive marker, "phân chia" = divide, so together it simply marks a completed division done to the subject.
Collocations
đã được phân chia đềuđã được phân chia thànhđã được phân chia giữađã được phân chia công bằng
Synonyms
đã được chiađã được phân bổđã được phân phát
Antonyms
chưa được phân chiađã được gộp lạiđã được hợp nhất
Related Words
phân chiaphân bổphân phátchia sẻđã được chia cắt