Login Sign Up
Language

đã được cấp quyền

/ɗaː ɗɨək kəp kwiəŋ˧˥/

VI

has been granted permission/access

Người dùng đã được cấp quyền truy cập vào hệ thống.

The user has been granted access to the system.

Etymology

This is a Vietnamese verb phrase combining the past tense marker 'đã', the passive marker 'được', the noun 'cấp' meaning 'issue' and the noun 'quyền' meaning 'right/permission'. It evolved from formal legal usage to widespread use in digital technology.

Memory Aid

Break the phrase into parts: đã (past) + được (received) + cấp (issued) + quyền (permission) = permission has been received and issued.

Collocations

đã được cấp quyền truy cậpđã được cấp quyền quản lýđã được cấp quyền hợp pháp

Synonyms

đã được phépđã được ủy quyềnđã được trao quyền

Antonyms

đã bị thu hồi quyềnchưa được cấp quyềnbị từ chối quyền

Related Words

quyền truy cậpủy quyềncấp phép