đã được cấp quyền pháp lý
/daː ɗɨək kəp kʷɨən faː˧˥˧ pʰaː˧˥˧ li˧˧/
VI
Legally authorized; has been granted legal rights
Cơ sở này đã được cấp quyền pháp lý để hoạt động.
This establishment has been granted legal authority to operate.
Etymology
The phrase combines Vietnamese words: "đã được" (past passive marker), "cấp" (issue/grant), "quyền" (right/authority), and "pháp lý" (legal/of law), originating from modern Vietnamese legal terminology.
Memory Aid
Break it down: "đã được" = has been, "cấp quyền" = granted rights, "pháp lý" = legal, so the full phrase means "has been granted legal rights".
Collocations
đã được cấp quyền pháp lý hoạt độngđã được cấp quyền pháp lý kinh doanh
Synonyms
được phép hợp phápcó giấy phép pháp lý
Antonyms
bị cấm hoạt độngkhông được cấp phép